1 shame (hổ thẹn)
2 rusted (rỉ sắt)
3 smoke jacket (áo chống mùi)
4 interference (nhiễu sóng)
5 mechanisms (thời đại cơ khí)
6 antimatter (phản ứng nguyên tử)
7 stroma (diệp lục)
8 falling man (tuột dốc)
9 indigo (màu chàm)
10 coffee for two (cà phê buổi tối)
11 breathing in (thở)
12 separation anxiety (chia xa)
13 kết nối (contact)
14 loose lips (khoác lác)
15 mosquito bombs (bom muỗi)
Внимание! Не стесняйтесь оставлять отзывы.